Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黯然

àn rán

黯然 là gì?

黯然 [àn rán] có nghĩa là mờ mịt; buồn bã.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黯然 trong tiếng Việt

  1. mờ mịt
  2. buồn bã

Cách đọc và ghi nhớ 黯然

黯然 được đọc là àn rán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mờ mịt; buồn bã”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan