谙事諳事
谙事 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 谙事 trong tiếng Việt
(thường dùng phủ định khi miêu tả người trẻ) hiểu biết sự đời; biết cách thế giới vận hành
(thường dùng phủ định khi miêu tả người trẻ) hiểu biết sự đời; biết cách thế giới vận hành