Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安全带安全帶

ān quán dài

安全带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安全带 trong tiếng Việt

dây an toàn; dây đai an toàn

Tra từ liên quan