暗杀
ám sát
ám sát
暗杀 thường mang nghĩa “ám sát”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 暗杀, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cọc chìm được lắp để ngăn thuyền qua; (nghĩa bóng) chỉ điểm; gián điệp
›暗沙àn shābãi cát ngầm; đảo san hô ngầm
›暗暗àn ànbí mật; thầm kín
›暗河àn hésông ngầm
›暗昧àn mèitối tăm; không được khai sáng
›暗流àn liúdòng chảy ngầm
›暗星云àn xīng yún(thiên văn) tinh vân tối; tinh vân hấp thụ
›暗淡àn dàntối; mờ (ánh sáng); xỉn (màu); xám xịt; (nghĩa bóng) ảm đạm; mịt mờ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.