Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin A

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ A, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

1.619 từ sẵn sàng
爱玉子
ài yù zǐ

hạt sương sáo Đài Loan (Ficus pumila var. awkeotsang)

Cụm từ
挨宰
ái zǎi

bị chặt chém

Cụm từ
爱憎
ài zēng

yêu và ghét

Cụm từ
爱憎分明
ài zēng fēn míng

phân biệt rõ ràng giữa yêu và ghét; có yêu ghét rõ ràng

Cụm từ
挨着
āi zhe

gần

Cụm từ
挨整
ái zhěng

trở thành mục tiêu bị tấn công

Cụm từ
癌症
ái zhèng

ung thư

Cụm từ
爱知
Ài zhī

Aichi (tỉnh ở Nhật Bản)

Cụm từ
爱之如命
ài zhī rú mìng

yêu ai (hoặc điều gì) như yêu chính sinh mệnh

Cụm từ
爱知县
Ài zhī xiàn

tỉnh Aichi, miền trung Nhật Bản

Cụm từ
爱州
Ài zhōu

Iowa, tiểu bang Mỹ (viết tắt của 愛奧華州|爱奥华州[Ai4 ao4 hua2 zhou1])

Viết tắt
艾炷
ài zhù

điếu ngải

Cụm từ
矮壮素
ǎi zhuàng sù

chlormequat chloride; cycocel

Cụm từ
艾炷灸
ài zhù jiǔ

phương pháp cứu bằng điếu ngải (YHCT)

Cụm từ
哀子
āi zǐ

đứa con mất mẹ

Cụm từ
爱子
ài zǐ

người con trai yêu quý

Cụm từ
爱滋
ài zī

bệnh AIDS (từ mượn); xem thêm 愛滋病|爱滋病[ai4 zi1 bing4]

Cụm từ
矮子
ǎi zi

người thấp; lùn

Cụm từ
艾滋
ài zī

AIDS (từ mượn)

Cụm từ
爱滋病
ài zī bìng

biến thể của 艾滋病[ai4 zi1 bing4]

Cụm từ
艾滋病
ài zī bìng

AIDS (từ mượn)

Cụm từ
艾兹病
ài zī bìng

bệnh AIDS (từ mượn); cũng viết 愛滋病|爱滋病

Cụm từ
艾滋病病毒
ài zī bìng bìng dú

HIV

Cụm từ
爱滋病毒
ài zī bìng dú

HIV; virus gây bệnh AIDS

Cụm từ
艾滋病毒
ài zī bìng dú

vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV); vi rút gây bệnh AIDS

Cụm từ
矮子里拔将军
ǎi zi li bá jiāng jūn

ngh. chọn tướng từ nhóm người lùn; bóng chọn người giỏi nhất trong số trung bình

Cụm từ
挨揍
ái zòu

bị đánh; chịu đòn; bị vùi dập; bị hành hạ

Cụm từ
阿加迪尔
Ā jiā dí ěr

Agadir, thành phố ở tây nam Maroc

Cụm từ
阿加莎·克里斯蒂
Ā jiā shā · Kè lǐ sī dì

Agatha Christie

Cụm từ
阿加维
Ā jiā wéi

xem 阿爾加維|阿尔加维[A1 er3 jia1 wei2]

Cụm từ