Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

Danh sách cụm từ

100.520 mục từ · Trang 819/1676

码放mǎ fàng

码放: chất đống lên; xếp chồng lên

Cụm từ
马房mǎ fáng

马房: chuồng ngựa

Cụm từ
吗啡mǎ fēi

吗啡: morphin (từ mượn)

Cụm từ
玛芬mǎ fēn

玛芬: bánh muffin (từ mượn)

Cụm từ
马芬mǎ fēn

马芬: bánh muffin (từ mượn); cũng được viết 瑪芬|玛芬[ma3 fen1]

Cụm từ
码分多址Mǎ Fēn Duō Zhǐ

码分多址: Đa truy cập phân chia theo mã (CDMA) (viễn thông)

Cụm từ
蚂蜂mǎ fēng

蚂蜂: biến thể của 馬蜂|马蜂[ma3 feng1]

Cụm từ
马蜂mǎ fēng

马蜂: ong bắp cày

Cụm từ
麻疯má fēng

麻疯: bệnh phong cùi; cũng viết 麻風|麻风

Cụm từ
麻风má fēng

麻风: bệnh phong cùi; bệnh Hansen

Cụm từ
麻风病má fēng bìng

麻风病: bệnh phong cùi; bệnh Hansen

Cụm từ
马粪纸mǎ fèn zhǐ

马粪纸: bìa cứng

Cụm từ
马夫mǎ fū

马夫: người giữ ngựa; người chăm ngựa; người chăn ngựa; ma cô; người môi giới

Cụm từ
马服君Mǎ Fú jūn

马服君: Ma Fujun, tướng nổi tiếng của nước Triệu 趙國|赵国

Cụm từ
马服子Mǎ Fú zǐ

马服子: Ma Fuzi (năm 260 TCN), viên tướng xấu số của nước Triệu 趙國|赵国[Zhao4 Guo2], người nổi tiếng chỉ huy đội quân 400.000 đến bị tiêu diệt hoàn toàn…

Cụm từ
马噶尔尼Mǎ gá ěr ní

马噶尔尼: Bá tước George Macartney (1737-1806), lãnh đạo phái đoàn Anh đến Trung Quốc thời Thanh năm 1793; Paul McCartney, cựu thành viên Beatles

Cụm từ
马噶尔尼使团Mǎ gá ěr ní shǐ tuán

马噶尔尼使团: phái đoàn Macartney đến Trung Quốc thời Thanh năm 1793

Cụm từ
马竿mǎ gān

马竿: gậy thòng lọng; gậy cho người mù; gậy trắng

Cụm từ
马格德堡Mǎ gé dé bǎo

马格德堡: Magdeburg (thành phố ở Đức)

Cụm từ
玛格丽特mǎ gé lì tè

玛格丽特: margarita (cocktail)

Cụm từ
马公Mǎ gōng

马公: thành phố Mã Công ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

Cụm từ
马公市Mǎ gōng shì

马公市: thành phố Mã Công ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

Cụm từ
马褂mǎ guà

马褂: áo mã quái có cúc thời nhà Thanh 清代[Qing1 dai4] (1644-1911)

Cụm từ
麻瓜Má guā

麻瓜: Muggle (Harry Potter)

Cụm từ
马关Mǎ guān

马关: huyện Maguan ở châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
马关条约Mǎ guān Tiáo yuē

马关条约: Hiệp ước Shimonoseki (1895), kết thúc Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ nhất 甲午戰爭|甲午战争[Jia3 wu3 Zhan4 zheng1]

Cụm từ
马关县Mǎ guān xiàn

马关县: huyện Maguan thuộc châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
马国Mǎ guó

马国: Malaysia

Cụm từ
马哈迪Mǎ hā dí

马哈迪: Mahathir bin Mohamad (1925-), chính trị gia Malaysia, thủ tướng 1981-2003 và 2018-2020

Cụm từ
马海毛mǎ hǎi máo

马海毛: lông mohair (từ mượn)

Cụm từ
马哈拉施特拉邦Mǎ hā lā shī tè lā bāng

马哈拉施特拉邦: Maharashtra (bang của Ấn Độ)

Cụm từ
马航Mǎ háng

马航: Hãng hàng không Malaysia

Cụm từ
马赫Mǎ hè

马赫: Mach (tên gọi); Ernst Mach (1838-1916), nhà vật lý người Đức; Số Mach (cơ học chất lỏng)

Cụm từ
马赫数Mǎ hè shù

马赫数: số Mach (cơ học chất lỏng)

Cụm từ
马后炮mǎ hòu pào

马后炮: nghĩa đen: nổ súng sau khi ngựa đã đi; nghĩa bóng: hành động muộn; phản hồi sau khi sự việc đã xảy ra

Cụm từ
马后炮mǎ hòu pào

马后炮: nghĩa đen: nổ súng sau khi ngựa đã đi; nghĩa bóng: hành động muộn; phản hồi sau khi sự việc đã xảy ra

Cụm từ
马糊mǎ hu

马糊: biến thể của 馬虎|马虎[ma3 hu5]

Cụm từ
马虎mǎ hu

马虎: cẩu thả; qua loa; tắc trách; sơ sài

Cụm từ
麻花má huā

麻花: quẩy (món ăn vặt giòn làm bằng bột xoắn chiên); mòn hoặc nhẵn (của quần áo)

Cụm từ
麻花辫má huā biàn

麻花辫: tóc tết bím

Cụm từ
蚂蟥mǎ huáng

蚂蟥: con đỉa

Cụm từ
麻黄má huáng

麻黄: ma hoàng (chi Ephedra)

Cụm từ
麻黄碱má huáng jiǎn

麻黄碱: ephedrine

Cụm từ
麻黄素má huáng sù

麻黄素: ephedrine

Cụm từ
马化腾Mǎ Huà téng

马化腾: Ma Huateng hay Pony Ma (1971-), doanh nhân Trung Quốc, CEO của Tencent

Cụm từ
马蛔虫mǎ huí chóng

马蛔虫: giun đũa ngựa; parascaris equorum

Cụm từ
迈阿密Mài ā mì

迈阿密: Miami (Florida)

Cụm từ
麦阿密Mài ā mì

麦阿密: biến thể của 邁阿密|迈阿密[Mai4 a1 mi4]

Cụm từ
脉案mài àn

脉案: (Đông y) chẩn đoán, thường viết trên đơn thuốc; hồ sơ bệnh án

Cụm từ
麦霸mài bà

麦霸: người giành micro; người chiếm micro tại buổi karaoke (bá chủ 霸 của microphone 麥克風|麦克风)

Cụm từ
迈巴赫Mài bā hè

迈巴赫: Maybach, thương hiệu xe hơi Đức

Cụm từ
买办mǎi bàn

买办: tư sản mại bản

Cụm từ
卖本事mài běn shì

卖本事: phô trương kỹ năng; thể hiện khả năng; khoe khoang tài nghệ; khoe thủ thuật

Cụm từ
脉搏mài bó

脉搏: mạch (cả y học và nghĩa bóng)

Cụm từ
卖卜mài bǔ

卖卜: hành nghề bói toán

Cụm từ
迈步mài bù

迈步: bước một bước; bước về phía trước

Cụm từ
买不起mǎi bu qǐ

买不起: không mua nổi; không đủ tiền mua

Cụm từ
埋藏mái cáng

埋藏: chôn giấu; giấu bằng cách chôn; ẩn giấu

Cụm từ
卖唱mài chàng

卖唱: hát kiếm sống

Cụm từ
卖场mài chǎng

卖场: cửa hàng (lớn)

Cụm từ