Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玛格丽特瑪格麗特

mǎ gé lì tè

玛格丽特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玛格丽特 trong tiếng Việt

margarita (cocktail)

Tra từ liên quan