Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
码放碼放

mǎ fàng

码放 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 码放 trong tiếng Việt

chất đống lên; xếp chồng lên

Tra từ liên quan