埋藏 là gì?
埋藏 [mái cáng] có nghĩa là chôn giấu; giấu bằng cách chôn; ẩn giấu.
Nghĩa của từ 埋藏 trong tiếng Việt
- chôn giấu
- giấu bằng cách chôn
- ẩn giấu
Cách đọc và ghi nhớ 埋藏
埋藏 được đọc là mái cáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chôn giấu; giấu bằng cách chôn; ẩn giấu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .