Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卖本事賣本事

mài běn shì

卖本事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卖本事 trong tiếng Việt

phô trương kỹ năng; thể hiện khả năng; khoe khoang tài nghệ; khoe thủ thuật

Tra từ liên quan