卖本事賣本事 mài běn shì 卖本事 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卖本事 trong tiếng Việt phô trương kỹ năng; thể hiện khả năng; khoe khoang tài nghệ; khoe thủ thuật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan