马虎
cẩu thả; qua loa; tắc trách; sơ sài
cẩu thả; qua loa; tắc trách; sơ sài
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hoa diên vĩ; Iris tectorum
›马蛔虫mǎ huí chónggiun đũa ngựa; parascaris equorum
›马兰基地Mǎ lán jī dìCăn cứ quân sự Malan và địa điểm thử nghiệm hạt nhân ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1…
›马蜂mǎ fēngong bắp cày
›马兰Mǎ lánCăn cứ quân sự Malan và địa điểm thử nghiệm hạt nhân ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1…
›马术mǎ shùmôn cưỡi ngựa; kỹ thuật cưỡi ngựa
›马苏里拉mǎ sū lǐ lāmozzarella (từ mượn)
›马表mǎ biǎođồng hồ bấm giờ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.