马芬馬芬 mǎ fēn 马芬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马芬 trong tiếng Việt bánh muffin (từ mượn); cũng được viết 瑪芬|玛芬[ma3 fen1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan