马蛔虫馬蛔蟲 mǎ huí chóng 马蛔虫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马蛔虫 trong tiếng Việt giun đũa ngựa; parascaris equorum 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan