Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马蛔虫馬蛔蟲

mǎ huí chóng

马蛔虫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马蛔虫 trong tiếng Việt

  1. giun đũa ngựa
  2. parascaris equorum
Tra từ liên quan