Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马蛔虫馬蛔蟲

mǎ huí chóng

马蛔虫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马蛔虫 trong tiếng Việt

giun đũa ngựa; parascaris equorum

Tra từ liên quan