Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马赫馬赫

Mǎ hè

马赫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马赫 trong tiếng Việt

Mach (tên gọi); Ernst Mach (1838-1916), nhà vật lý người Đức; Số Mach (cơ học chất lỏng)

Tra từ liên quan