买不起買不起 mǎi bu qǐ 买不起 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 买不起 trong tiếng Việt không mua nổikhông đủ tiền mua 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan