Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
买不起買不起

mǎi bu qǐ

买不起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 买不起 trong tiếng Việt

  1. không mua nổi
  2. không đủ tiền mua
Tra từ liên quan