马竿馬竿 mǎ gān 马竿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马竿 trong tiếng Việt gậy thòng lọng; gậy cho người mù; gậy trắng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan