Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马竿馬竿

mǎ gān

马竿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马竿 trong tiếng Việt

gậy thòng lọng; gậy cho người mù; gậy trắng

Tra từ liên quan