Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麦霸麥霸

mài bà

麦霸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麦霸 trong tiếng Việt

  1. người giành micro
  2. người chiếm micro tại buổi karaoke (bá chủ 霸 của microphone 麥克風|麦克风)
Tra từ liên quan