麦霸麥霸 mài bà 麦霸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 麦霸 trong tiếng Việt người giành microngười chiếm micro tại buổi karaoke (bá chủ 霸 của microphone 麥克風|麦克风) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan