马褂馬褂 mǎ guà 马褂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马褂 trong tiếng Việt áo mã quái có cúc thời nhà Thanh 清代[Qing1 dai4] (1644-1911) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan