Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马糊馬糊

mǎ hu

马糊 là gì?

马糊 [mǎ hu] có nghĩa là biến thể của 馬虎|马虎[ma3 hu5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马糊 trong tiếng Việt

biến thể của 馬虎|马虎[ma3 hu5]

Cách đọc và ghi nhớ 马糊

马糊 được đọc là mǎ hu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 馬虎|马虎[ma3 hu5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan