Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迈巴赫邁巴赫

Mài bā hè

迈巴赫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迈巴赫 trong tiếng Việt

Maybach, thương hiệu xe hơi Đức

Tra từ liên quan