Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

Danh sách cụm từ

100.520 mục từ · Trang 651/1676

吉首Jí shǒu

吉首: Jishou, thành phố cấp huyện và là thủ phủ của Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4…

Cụm từ
寄售jì shòu

寄售: bán ký gửi

Cụm từ
棘手jí shǒu

棘手: nan giải (vấn đề); khó xử

Cụm từ
疾首jí shǒu

疾首: cực kỳ tức giận; phẫn nộ; giận dữ; đau đầu vì tức giận

Cụm từ
吉首市Jí shǒu Shì

吉首市: Jishou, thành phố cấp huyện và là thủ phủ của Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4…

Cụm từ
基数jī shù

基数: số đếm; (toán học) cơ số; hệ số

Cụm từ
奇数jī shù

奇数: số lẻ

Cụm từ
技术jì shù

技术: công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng; LT:門|门[men2],種|种[zhong3],項|项[xiang4]

Cụm từ
疾书jí shū

疾书: viết nguệch ngoạc nhanh

Cụm từ
级数jí shù

级数: (toán học) chuỗi

Cụm từ
继述jì shù

继述: (văn học) tiếp nối; kế thừa; kế tục

Cụm từ
计数jì shù

计数: đếm; tính toán

Cụm từ
记述jì shù

记述: viết ghi chép (về sự kiện)

Cụm từ
集束jí shù

集束: kết thành cụm

Cụm từ
技术标准jì shù biāo zhǔn

技术标准: tiêu chuẩn công nghệ

Cụm từ
基数词jī shù cí

基数词: số đếm

Cụm từ
计数法jì shù fǎ

计数法: phép tính; sự tính toán

Cụm từ
技术方案jì shù fāng àn

技术方案: chương trình công nghệ; giải pháp kỹ thuật

Cụm từ
技术发展jì shù fā zhǎn

技术发展: phát triển công nghệ kỹ thuật

Cụm từ
计数管jì shù guǎn

计数管: bộ đếm

Cụm từ
技术官僚jì shù guān liáo

技术官僚: nhà kỹ trị

Cụm từ
技术规范jì shù guī fàn

技术规范: quy cách kỹ thuật; tiêu chuẩn kỹ thuật

Cụm từ
技术故障jì shù gù zhàng

技术故障: sự cố kỹ thuật; trục trặc

Cụm từ
吉水Jí shuǐ

吉水: huyện Cát Thủy ở Ji'an 吉安, Giang Tây

Cụm từ
汲水jí shuǐ

汲水: kéo nước

Cụm từ
济水Jǐ Shuǐ

济水: Sông Ji, con sông cũ ở đông bắc Trung Quốc bị biến mất sau trận lụt sông Hoàng Hà năm 1852

Cụm từ
积水jī shuǐ

积水: tụ nước; bị ngập nước; đọng nước; nước đọng; sự ngập úng

Cụm từ
给水jǐ shuǐ

给水: cung cấp nước; cung cấp nước cấp

Cụm từ
吉水县Jí shuǐ xiàn

吉水县: huyện Cát Thủy ở Ji'an 吉安, Giang Tây

Cụm từ
计数率仪jì shù lǜ yí

计数率仪: máy đo tần suất

Cụm từ
计数器jì shù qì

计数器: bộ đếm; thiết bị đếm

Cụm từ
技术潜水jì shù qián shuǐ

技术潜水: lặn kỹ thuật

Cụm từ
技术人员jì shù rén yuán

技术人员: nhân viên kỹ thuật

Cụm từ
技术所限jì shù suǒ xiàn

技术所限: hạn chế kỹ thuật

Cụm từ
技术性jì shù xìng

技术性: kỹ thuật; công nghệ

Cụm từ
技术员jì shù yuán

技术员: kỹ thuật viên; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
技术援助jì shù yuán zhù

技术援助: hỗ trợ kỹ thuật

Cụm từ
集束炸弹jí shù zhà dàn

集束炸弹: bom chùm

Cụm từ
计数者jì shù zhě

计数者: người đếm

Cụm từ
技术指导jì shù zhǐ dǎo

技术指导: người hướng dẫn kỹ thuật; huấn luyện viên

Cụm từ
技术知识jì shù zhī shi

技术知识: kiến thức kỹ thuật

Cụm từ
己巳jǐ sì

己巳: năm thứ sáu F6 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1989 hoặc 2049

Cụm từ
祭司jì sī

祭司: thầy tế

Cụm từ
祭祀jì sì

祭祀: cúng tế thần linh hoặc tổ tiên

Cụm từ
缉私jī sī

缉私: trấn áp kẻ buôn lậu; tìm kiếm hàng lậu

Cụm từ
继嗣jì sì

继嗣: tiếp tục; tiếp nối dòng họ; đời sau; người thừa kế

Cụm từ
祭司权术jì sī quán shù

祭司权术: thuật cai trị của tư tế

Cụm từ
寄送jì sòng

寄送: gửi; truyền

Cụm từ
姬松茸jī sōng róng

姬松茸: nấm himematsutake (Agaricus subrufescens hoặc Agaricus blazei Murill)

Cụm từ
寄宿jì sù

寄宿: ở lại; lưu trú; ở trọ

Cụm từ
急速jí sù

急速: vội vàng; ở tốc độ cao; phát triển nhanh chóng

Cụm từ
激素jī sù

激素: hormone

Cụm từ
疾速jí sù

疾速: rất nhanh; ở tốc độ cao

Cụm từ
计算jì suàn

计算: đếm; tính toán; tính ra; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
计算尺jì suàn chǐ

计算尺: thước tính

Cụm từ
计算复杂性jì suàn fù zá xìng

计算复杂性: độ phức tạp tính toán (toán học)

Cụm từ
计算机jì suàn jī

计算机: máy tính; (Đài Loan) máy tính cầm tay; LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
计算机比喻jì suàn jī bǐ yù

计算机比喻: phép ẩn dụ máy tính

Cụm từ
计算机动画jì suàn jī dòng huà

计算机动画: hoạt hình máy tính

Cụm từ
计算机断层jì suàn jī duàn céng

计算机断层: chụp cắt lớp vi tính (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y tế)

Cụm từ