Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计数者計數者

jì shù zhě

计数者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计数者 trong tiếng Việt

người đếm

Tra từ liên quan