寄售 là gì?
寄售 [jì shòu] có nghĩa là bán ký gửi.
Nghĩa của từ 寄售 trong tiếng Việt
bán ký gửi
Cách đọc và ghi nhớ 寄售
寄售 được đọc là jì shòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bán ký gửi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
寄售 [jì shòu] có nghĩa là bán ký gửi.
bán ký gửi
寄售 được đọc là jì shòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bán ký gửi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .