姬松茸
nấm himematsutake (Agaricus subrufescens hoặc Agaricus blazei Murill)
nấm himematsutake (Agaricus subrufescens hoặc Agaricus blazei Murill)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thê thiếp
›姬滨鹬jī bīn yù(loài chim ở Trung Quốc) choi choi mõm ngắn (Calidris minutilla)
›姬田鸡jī tián jī(loài chim ở Trung Quốc) gà nước nhỏ (Porzana parva)
›姬路城Jī lù chéngHimeji-jō, quần thể lâu đài ở Himeji, tỉnh Hyōgo 兵庫縣|兵库县, Nhật Bản
›姬路市Jī lù shìthành phố Himeji ở tỉnh Hyōgo 兵庫縣|兵库县, Nhật Bản
›姬鹬jī yù(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ jack (Lymnocryptes minimus)
›姫路市Jī lù shìthành phố Himeji ở tỉnh Hyōgo 兵庫縣|兵库县, Nhật Bản
›奸雄jiān xióngngười mưu cầu thăng tiến bằng mọi cách; kẻ leo lên trong sự nghiệp; người làm mọi thủ đoạn để thăng tiến
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.