Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
技术员技術員

jì shù yuán

技术员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 技术员 trong tiếng Việt

kỹ thuật viên; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan