Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
济水濟水

Jǐ Shuǐ

济水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 济水 trong tiếng Việt

Sông Ji, con sông cũ ở đông bắc Trung Quốc bị biến mất sau trận lụt sông Hoàng Hà năm 1852

Tra từ liên quan