Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
技术故障技術故障

jì shù gù zhàng

技术故障 là gì?

技术故障 [jì shù gù zhàng] có nghĩa là sự cố kỹ thuật; trục trặc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 技术故障 trong tiếng Việt

  1. sự cố kỹ thuật
  2. trục trặc

Cách đọc và ghi nhớ 技术故障

技术故障 được đọc là jì shù gù zhàng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự cố kỹ thuật; trục trặc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan