技术故障 là gì?
技术故障 [jì shù gù zhàng] có nghĩa là sự cố kỹ thuật; trục trặc.
Nghĩa của từ 技术故障 trong tiếng Việt
- sự cố kỹ thuật
- trục trặc
Cách đọc và ghi nhớ 技术故障
技术故障 được đọc là jì shù gù zhàng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự cố kỹ thuật; trục trặc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .