计算机断层計算機斷層 jì suàn jī duàn céng 计算机断层 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 计算机断层 trong tiếng Việt chụp cắt lớp vi tính (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y tế) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan