计算机断层
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
计算机断层
chụp cắt lớp vi tính (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y tế)
Giản thể计算机断层
Phồn thể計算機斷層
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng