Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计算尺計算尺

jì suàn chǐ

计算尺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计算尺 trong tiếng Việt

thước tính

Tra từ liên quan