Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缉私緝私

jī sī

缉私 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缉私 trong tiếng Việt

trấn áp kẻ buôn lậu; tìm kiếm hàng lậu

Tra từ liên quan