Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祭司

jì sī

祭司 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祭司 trong tiếng Việt

thầy tế

Tra từ liên quan