Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计数器計數器

jì shù qì

计数器 là gì?

计数器 [jì shù qì] có nghĩa là bộ đếm; thiết bị đếm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计数器 trong tiếng Việt

  1. bộ đếm
  2. thiết bị đếm

Cách đọc và ghi nhớ 计数器

计数器 được đọc là jì shù qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ đếm; thiết bị đếm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan