Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
技术潜水技術潛水

jì shù qián shuǐ

技术潜水 là gì?

技术潜水 [jì shù qián shuǐ] có nghĩa là lặn kỹ thuật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 技术潜水 trong tiếng Việt

lặn kỹ thuật

Cách đọc và ghi nhớ 技术潜水

技术潜水 được đọc là jì shù qián shuǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lặn kỹ thuật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan