Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集束

jí shù

集束 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集束 trong tiếng Việt

kết thành cụm

Tra từ liên quan