Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
继述繼述

jì shù

继述 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 继述 trong tiếng Việt

(văn học) tiếp nối; kế thừa; kế tục

Tra từ liên quan