Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计算机計算機

jì suàn jī

计算机 là gì?

计算机 [jì suàn jī] có nghĩa là máy tính; (Đài Loan) máy tính cầm tay; LT:臺|台[tai2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计算机 trong tiếng Việt

  1. máy tính
  2. (Đài Loan) máy tính cầm tay
  3. LT:臺|台[tai2]

Cách đọc và ghi nhớ 计算机

计算机 được đọc là jì suàn jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy tính; (Đài Loan) máy tính cầm tay; LT:臺|台[tai2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan