技术人员 là gì?
技术人员 [jì shù rén yuán] có nghĩa là nhân viên kỹ thuật.
Nghĩa của từ 技术人员 trong tiếng Việt
nhân viên kỹ thuật
Cách đọc và ghi nhớ 技术人员
技术人员 được đọc là jì shù rén yuán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhân viên kỹ thuật”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .