基数词 là gì?
基数词 [jī shù cí] có nghĩa là số đếm.
Nghĩa của từ 基数词 trong tiếng Việt
số đếm
Cách đọc và ghi nhớ 基数词
基数词 được đọc là jī shù cí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “số đếm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
基数词 [jī shù cí] có nghĩa là số đếm.
số đếm
基数词 được đọc là jī shù cí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “số đếm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .