Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棘手

jí shǒu

棘手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棘手 trong tiếng Việt

nan giải (vấn đề); khó xử

Tra từ liên quan