Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计算計算

jì suàn

计算 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计算 trong tiếng Việt

đếm; tính toán; tính ra; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan