技术技術 jì shù 技术 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 技术 trong tiếng Việt công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng; LT:門|门[men2],種|种[zhong3],項|项[xiang4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan