Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
技术技術

jì shù

技术 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 技术 trong tiếng Việt

công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng; LT:門|门[men2],種|种[zhong3],項|项[xiang4]

Tra từ liên quan