技术指导
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
技术指导
người hướng dẫn kỹ thuật; huấn luyện viên
Giản thể技术指导
Phồn thể技術指導
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng