技术指导技術指導 jì shù zhǐ dǎo 技术指导 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 技术指导 trong tiếng Việt người hướng dẫn kỹ thuậthuấn luyện viên 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan