Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
技术指导技術指導

jì shù zhǐ dǎo

技术指导 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 技术指导 trong tiếng Việt

  1. người hướng dẫn kỹ thuật
  2. huấn luyện viên
Tra từ liên quan