Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计数計數

jì shù

计数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计数 trong tiếng Việt

  1. đếm
  2. tính toán
Tra từ liên quan