Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
没底
méi dǐ

không chắc; chưa xác định; không có kết thúc

Cụm từ
美帝
Měi dì

(trong tuyên truyền đầu của ĐCSTQ) Hoa Kỳ (như một quốc gia đế quốc); (trong thời gian gần đây) một cách nói trung lập, thông tục về Hoa Kỳ

Cụm từ
美的
Měi dí

Midea (thương hiệu)

Cụm từ
没电
méi diàn

hết pin; hết điện; chết (pin)

Cụm từ
美东时间
Měi dōng shí jiān

Giờ chuẩn miền Đông Hoa Kỳ

Cụm từ
梅毒
méi dú

bệnh giang mai

Cụm từ
霉蠹
méi dù

sách bị mốc và mọt ăn; bị mốc và mục nát

Cụm từ
眉端
méi duān

đầu chân mày; lề trên của trang giấy

Cụm từ
每端口价格
měi duān kǒu jià gé

giá mỗi cổng

Cụm từ
没多久
méi duō jiǔ

chẳng bao lâu; ngay sau đó

Cụm từ
美杜莎
Měi dù shā

Medusa (quái vật trong thần thoại Hy Lạp)

Cụm từ
没法
méi fǎ

bó tay; không thể làm gì; không có lựa chọn

Cụm từ
美发
měi fà

làm tóc; cắt tóc hoặc làm đẹp cho tóc; tóc đẹp

Cụm từ
美发师
měi fà shī

thợ làm tóc; chuyên viên làm đẹp

Cụm từ
眉飞色舞
méi fēi sè wǔ

rạng rỡ vui sướng; phấn khởi tưng bừng

Cụm từ
美分
Měi fēn

một cent (tiền xu của Hoa Kỳ)

Cụm từ
镁粉
měi fěn

bột magie (dùng trong pháo hoa, v.v.); (thể thao) phấn tập gym (magie cacbonat), dùng để làm khô tay cho vận động viên thể dục dụng cụ, cử tạ, v.v

Cụm từ
没分寸
méi fēn cùn

không phù hợp; thô lỗ

Cụm từ
每逢
měi féng

mỗi lần; mỗi dịp; mỗi khi

Cụm từ
每逢佳节倍思亲
měi féng jiā jié bèi sī qīn

càng thêm nhớ người thân mỗi dịp lễ hội (từ bài thơ của Vương Duy 王維|王维[Wang2 Wei2])

Cụm từ
每分每秒
měi fēn měi miǎo

mọi lúc

Cụm từ
妹夫
mèi fu

chồng của em gái

Cụm từ
美感
měi gǎn

cảm giác đẹp; nhận thức thẩm mỹ

Cụm từ
煤矸石
méi gān shí

(mining) chất thải than

Cụm từ
每隔
měi gé

cách nhau; mỗi (khoảng thời gian nhất định)

Cụm từ
每个人
měi ge rén

mọi người; mỗi người

Cụm từ
美工
měi gōng

thiết kế mỹ thuật; nhà thiết kế mỹ thuật

Cụm từ
美工刀
měi gōng dāo

dao tiện ích; dao rọc giấy

Cụm từ
湄公河
Méi gōng Hé

sông Mê Kông

Cụm từ
湄公河三角洲
Méi gōng hé Sān jiǎo zhōu

Đồng bằng sông Mê Kông

Cụm từ