Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作息时间作息時間

zuò xī shí jiān

作息时间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作息时间 trong tiếng Việt

lịch trình hàng ngày; thói quen hàng ngày

Tra từ liên quan