作战
chiến đấu; đánh nhau
chiến đấu; đánh nhau
作战 thường mang nghĩa “chiến đấu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 作战, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mất tích trong chiến đấu (MIA) (quân sự)
›作态zuò tàilàm điệu; tạo dáng
›作战失踪zuò zhàn shī zōngxem 作戰失蹤人員|作战失踪人员[zuo4 zhan4 shi1 zong1 ren2 yuan2]
›作爱zuò àilàm tình
›作恶zuò èlàm điều ác
›作手zuò shǒunhà văn; chuyên gia
›作息时间表zuò xī shí jiān biǎolịch trình hàng ngày; lịch làm việc
›作揖zuò yīcúi chào với hai tay chắp trước ngực
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.