Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佐证佐證

zuǒ zhèng

佐证 là gì?

佐证 [zuǒ zhèng] có nghĩa là bằng chứng; chứng cứ; xác nhận; chứng thực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佐证 trong tiếng Việt

  1. bằng chứng
  2. chứng cứ
  3. xác nhận
  4. chứng thực

Cách đọc và ghi nhớ 佐证

佐证 được đọc là zuǒ zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bằng chứng; chứng cứ; xác nhận; chứng thực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan