做小抄
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
做小抄
chuẩn bị phao thi; quay cóp; gian lận bằng cách chép
Giản thể做小抄
Phồn thể做小抄
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng