Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作战失踪作戰失蹤

zuò zhàn shī zōng

作战失踪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作战失踪 trong tiếng Việt

xem 作戰失蹤人員|作战失踪人员[zuo4 zhan4 shi1 zong1 ren2 yuan2]

Tra từ liên quan