Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作揖

zuò yī

作揖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作揖 trong tiếng Việt

cúi chào với hai tay chắp trước ngực

Tra từ liên quan